| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMI18-08BNSNC0S |
| Nguyên lý cảm biến | Cảm biến tiệm cận điện cảm |
| Loại lắp đặt | Không phẳng |
| Khoảng cách phát hiện danh định (Sn) | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện đảm bảo (Sa) | 6.48 mm |
| Đường kính vỏ | M18 |
| Chiều dài vỏ | 50 mm |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ (V2A/1.4305) |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa, PBT |
| Điện áp cấp | 10 V DC ... 30 V DC |
| Điện áp rơi | ≤ 2.5 V |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 10 mA |
| Tần số chuyển mạch | 2,000 Hz |
| Loại ngõ ra | NPN |
| Chức năng ngõ ra | Thường hở (NO) |
| Dòng ngõ ra | ≤ 200 mA |
| Kết nối điện | Cáp, 3 dây, 2 m |
| Vật liệu cáp | PVC |
| Tiết diện dây dẫn | 0.34 mm² |
| Bảo vệ phân cực ngược | Có |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có (xung) |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | –25 °C ... +75 °C |
| Độ bền sốc | 30 g, 11 ms (IEC 60068-2-27) |
| Độ bền rung | 10 Hz ... 55 Hz (biên độ 1 mm) (IEC 60068-2-6) |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 60947-5-2 |
| Tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.