| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Part number) | 1040780 |
| Tên model | IME12-08NPOZC0S |
| Hình dáng vỏ | Hình trụ có ren |
| Kích thước ren | M12 x 1 |
| Đường kính | Ø 12 mm |
| Phạm vi cảm biến (Sensing range Sn) | 8 mm |
| Phạm vi cảm biến đảm bảo (Safe sensing range Sa) | 6.48 mm |
| Loại lắp đặt | Không bằng phẳng (Non-flush) |
| Tần số chuyển mạch | 2,000 Hz |
| Loại kết nối | Đầu cắm M12, 4 chân (Male connector) |
| Đầu ra chuyển mạch | PNP |
| Chức năng đầu ra | Thường đóng (NC) |
| Kiểu nối dây điện | Dòng điện một chiều 3 dây (DC 3-wire) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure rating) | IP67 |
| Điện áp cấp (Supply voltage) | 10 V DC ... 30 V DC |
| Độ gợn sóng (Ripple) | ≤ 10 % |
| Sụt áp (Voltage drop) | ≤ 2 V (tại dòng điện liên tục Ia tối đa) |
| Dòng điện tiêu thụ | ≤ 10 mA (không tải) |
| Dòng điện liên tục (Continuous current Ia) | ≤ 200 mA |
| Độ trễ (Hysteresis) | 5 % ... 15 % |
| Độ lặp lại (Reproducibility) | ≤ 2 % |
| Nhiệt độ trôi (Temperature drift) | ± 10 % |
| Khả năng tương thích điện từ (EMC) | Theo tiêu chuẩn EN 60947-5-2 |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Bảo vệ xung điện áp | Có |
| Khả năng chịu sốc và rung | 30 g, 11 ms / 10 Hz ... 55 Hz, 1 mm |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -25 °C ... +75 °C |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau, mạ niken |
| Vật liệu mặt cảm biến | Nhựa, PA 66 |
| Chiều dài vỏ | 65 mm |
| Chiều dài ren hữu dụng | 43 mm |
| Mô-men xoắn siết chặt tối đa | 12 Nm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.