| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IB-1000 |
| Loại thiết bị | Bộ khuếch đại lắp DIN-Rail (Khối chính) |
| Kiểu đầu ra | NPN |
| Kiểu kết nối | Dây liền (Cáp PVC dài 2 mét) |
| Màn hình hiển thị | LED 7 đoạn, 5 chữ số (Hiển thị chính: Đỏ/Xanh lá/Cam; Hiển thị phụ: Xanh lá) |
| Ngõ ra điều khiển (Control Output) | NPN cực thu hở (Open collector), Tối đa 100 mA (30 V), Điện áp dư tối đa 1 V, Thường mở/Thường đóng có thể chuyển đổi |
| Ngõ ra Analog (Analog Output) | Có thể lựa chọn giữa 4 đến 20 mA (Điện trở tải tối đa 350 Ω) hoặc 1 đến 5 V (Điện trở tải tối thiểu 5 kΩ) |
| Thời gian đáp ứng | Có thể lựa chọn: 2 ms, 5 ms, 10 ms, 20 ms, 50 ms, 100 ms, 250 ms, 500 ms, 1000 ms, 5000 ms |
| Đầu vào ngoại vi (External Input) | Đầu vào không điện áp (Chuyển băng dữ liệu, Dịch chuyển về 0 - Zero shift, Dừng phát laser, v.v.) |
| Khả năng mở rộng | Tối đa 5 khối mở rộng (IB-1050) có thể được kết nối với 1 khối chính |
| Điện áp nguồn cung cấp | 10 đến 30 VDC, bao gồm sai số gợn sóng (P-P) 10% |
| Mức tiêu thụ điện năng | Chế độ thường: 1950 mW trở xuống (Tại 30 V, tối đa 65 mA) Chế độ tiết kiệm (Eco half): 1300 mW trở xuống (Tại 30 V, tối đa 44 mA) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85 % độ ẩm tương đối (Không ngưng tụ) |
| Khả năng chịu rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1,5 mm theo các hướng X, Y, Z, 2 giờ cho mỗi hướng |
| Vật liệu vỏ | Vỏ thân máy/Mặt trước: Polycarbonate; Nắp nút bấm: Polyacetal; Cáp: PVC |
| Trọng lượng | Khoảng 150 g (bao gồm cả cáp) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.