| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GT2-P12KL |
| Hệ thống phát hiện | Hệ thống Scale Shot II |
| Loại cảm biến | Loại bút chì, Độ chính xác cao |
| Kiểu hình dáng | Loại khí nén (Air push), Kẹp thân (Flange mount) |
| Phạm vi đo | 12 milimét |
| Độ phân giải | 0.1 micromét |
| Độ chính xác (tại 20 độ C) | 1 micromét (Peak-to-Peak) |
| Lực đo (Khi áp suất khí 0.25 MPa) - Gắn chiều xuống | 1.2 Newton |
| Lực đo (Khi áp suất khí 0.25 MPa) - Gắn chiều ngang | 1.15 Newton |
| Lực đo (Khi áp suất khí 0.25 MPa) - Gắn chiều lên | 1.1 Newton |
| Áp suất không khí sử dụng | 0.24 đến 0.26 MegaPascal (MPa) |
| Độ bền cơ học (Số lần trượt) | 100 triệu lần |
| Đèn chỉ báo hoạt động | Đèn LED 2 màu (Đỏ, Xanh lá) |
| Cấp độ bảo vệ (Vỏ bọc) | IP67 (IEC), NEMA Type 13 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -10 đến +55 độ C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường xung quanh | 35 đến 85 % độ ẩm tương đối (Không ngưng tụ) |
| Chống chịu rung động | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 milimét theo các hướng X, Y, Z trong 2 giờ |
| Vật liệu vỏ thân chính | Thép không gỉ (SUS303) |
| Vật liệu trục (Spindle) | Thép không gỉ |
| Cáp kết nối | Cáp kết nối rời (đầu nối M8) |
| Khối lượng | Khoảng 35 gam (không bao gồm cáp) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.