| Tên thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FS-V34CP |
| Loại khuếch đại | Loại kỹ thuật số (Dual-Display) |
| Nguồn điện | 12 đến 24 VDC ± 10 % |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 500 mA |
| Nguồn sáng | LED đỏ |
| Thời gian đáp ứng | 25 µs (High Speed) / 50 µs (Fine) / 250 µs (Standard) / 500 µs (Long) / 4 ms (Ultra Long) |
| Ngõ ra điều khiển | PNP Collector hở (2 ngõ ra) |
| Tải tối đa của ngõ ra | Tối đa 100 mA (điện áp dư tối đa 1.2 V) |
| Ngõ ra bổ sung | Ngõ ra cảnh báo/ngưỡng 2 hoặc Ngõ ra truyền thông tự động (Auto-Communication) |
| Ngõ vào ngoài | Ngõ vào điều chỉnh độ nhạy (Sensitivity setting) / Ngõ vào khóa (Key lock) / Ngõ vào điều khiển tắt/mở phát quang (Light emission OFF) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ kết nối nguồn ngược, Bảo vệ quá dòng ngõ ra, Bảo vệ đột biến điện áp |
| Màn hình hiển thị | Màn hình kỹ thuật số 4 chữ số (màu xanh lá cây và màu đỏ) |
| Chức năng định giờ | Tắt trễ (OFF-delay) / Bật trễ (ON-delay) / Một lần chụp (One-shot) (1 ms đến 9999 ms) |
| Điện môi chịu đựng | 1000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 20 MΩ (ở 500 VDC) |
| Độ rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ mỗi hướng X, Y, Z |
| Chịu sốc | 500 m/s², 3 lần mỗi hướng X, Y, Z |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Vật liệu vỏ | Polycarbonate |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +55 °C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85 % RH (không ngưng tụ) |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M8 (4 pin) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.