| Thông số | Chi tiết |
| Mã sản phẩm | FS-N13N |
| Loại | Loại cáp (Bộ chính) |
| Ngõ ra | NPN |
| Nguồn sáng | Đèn LED màu đỏ (Bước sóng 660 nm) |
| Thời gian đáp ứng |
50 µs (HIGH SPEED) 250 µs (FINE) 500 µs (TURBO) 1 ms (SUPER) 4 ms (ULTRA) 16 ms (MEGA) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN cực thu hở, tối đa 24 V; tối đa 100 mA cho 1 ngõ ra; tối đa 20 mA khi các khối mở rộng được kết nối; điện áp dư tối đa 1 V |
| Số lượng khối mở rộng | Tối đa 16 bộ (tổng cộng 17 bộ bao gồm bộ chính) |
| Ngõ vào ngoài | Thời gian ngõ vào 2 ms (BẬT)/20 ms (TẮT) hoặc lớn hơn |
| Chức năng đếm giờ (Timer) | TẮT (OFF), Hẹn giờ ngắt (OFF-delay), Hẹn giờ bật (ON-delay), Một xung (One-shot) |
| Điện áp nguồn | 12 đến 24 VDC ±10 %, độ gợn (P-P) từ 10 % trở xuống |
| Dòng tiêu thụ |
Bình thường: 900 mW trở xuống (36 mA trở xuống ở 24 V) Chế độ Tiết kiệm (Eco on): 800 mW trở xuống (32 mA trở xuống ở 24 V) Chế độ Tiết kiệm toàn bộ (Eco Full): 600 mW trở xuống (24 mA trở xuống ở 24 V) |
| Ánh sáng môi trường xung quanh |
Đèn bóng tròn: Tối đa 20.000 lux Ánh sáng mặt trời: Tối đa 30.000 lux |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động |
-20 đến +55 °C (Không đóng băng) Khi kết nối từ 1 đến 2 bộ: -20 đến +55 °C Khi kết nối từ 3 đến 10 bộ: -20 đến +50 °C Khi kết nối từ 11 đến 16 bộ: -20 đến +45 °C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) |
| Chống chịu rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1,5 mm, 2 giờ cho mỗi hướng X, Y, Z |
| Chống chịu va đập | 500 m/s2, 3 lần cho mỗi hướng X, Y, Z |
| Chất liệu vỏ | Polycarbonate (PC) pha sợi thủy tinh |
| Chất liệu cáp | Polyvinyl clorua (PVC) |
| Khối lượng | Xấp xỉ 75 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.