| Thông số Kỹ thuật của Bộ Khuếch đại Sợi quang FS-M0 (Keyence) | |
|---|---|
| Thông số | Chi tiết Kỹ thuật |
| Mã sản phẩm | FS-M0 |
| Loại | Bộ Khuếch đại Sợi quang Kỹ thuật số (Digital Fiber Amplifier) |
| Nguồn sáng | Đèn LED đỏ (Red LED) |
| Thời gian phản hồi | 250 µs (Tiêu chuẩn) / 100 µs (Chế độ tốc độ cao) / 4 ms (Chế độ Megathick) |
| Bộ hẹn giờ (Timer) | Bộ hẹn giờ TẮT chậm (OFF-delay timer), có thể chọn (chỉ khi sử dụng cáp FS-M0C) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN Collector hở (Open Collector), tối đa 100 mA (tối đa 30 V DC) |
| Bảo vệ mạch | Bảo vệ ngược nguồn, bảo vệ quá dòng ngõ ra, bảo vệ tăng áp ngõ ra |
| Ngõ vào ngoài | Ngõ vào không điện áp (Non-voltage input) cho chức năng điều chỉnh (Teach) hoặc vô hiệu hóa bộ phát (Emitter OFF) |
| Hiển thị hiện tại | Màn hình hiển thị 4 chữ số (độ phân giải 12 bit) |
| Nguồn điện cấp | 12 đến 24 V DC ±10%, độ gợn (ripple) P-P tối đa 10% |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 50 mA |
| Chức năng tự học (Teach) | Chức năng tự động học/điều chỉnh ngưỡng nhạy (Auto-teach/Manual-teach) |
| Chức năng | Hiển thị kép (Dual display), Ngưỡng nhạy thông minh (Smart tuning), Kiểm tra độ ổn định (Stability check), Chức năng chống nhiễu lẫn nhau (Mutual interference prevention) |
| Vật liệu vỏ | Polycarbonate |
| Kháng môi trường | Chỉ số bảo vệ IP40 (Lắp đặt trong tủ điều khiển) |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến +55 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.