| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FRN75F1S-4A |
| Hãng sản xuất | Fuji Electric |
| Sê-ri | FRENIC-Ace |
| Công suất động cơ áp dụng | 75 Kilowatt |
| Công suất định mức | 114 Kilo Vôn-Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức | 150 Ampe |
| Khả năng quá tải | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380 đến 480 Vôn, 50/60 Hertz |
| Dải dao động điện áp cho phép | +10% đến -15% |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380 đến 480 Vôn (tương ứng với điện áp đầu vào) |
| Dải tần số đầu ra | 0.1 đến 599 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển véc-tơ mô-men xoắn động, Điều khiển véc-tơ không cảm biến |
| Tích hợp bộ hãm (Braking Transistor) | Tích hợp sẵn |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 7 ngõ vào, có thể lập trình |
| Ngõ vào tương tự (Analog Input) | 3 ngõ vào (2 ngõ vào điện áp/dòng điện, 1 ngõ vào điện áp) |
| Ngõ ra số (Digital Output) | 2 ngõ ra Transistor, 2 ngõ ra Rơ le |
| Ngõ ra tương tự (Analog Output) | 2 ngõ ra (Điện áp/Dòng điện) |
| Chức năng điều khiển chính | Điều khiển PID, Tự động tiết kiệm năng lượng, Tăng cường mô-men xoắn tự động |
| Cổng giao tiếp | Tích hợp RS-485 (Modbus RTU) |
| Màn hình vận hành | Bàn phím đa chức năng, có thể tháo rời |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.