| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FRN45G1S-4A |
| Hãng sản xuất | Fuji Electric |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Dòng sản phẩm | FRENIC-MEGA (G1S Series) |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nặng - HD) | 45 Kilowatt (60 Mã lực) |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nhẹ - LD) | 55 Kilowatt (75 Mã lực) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha, 380 Volt đến 480 Volt |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hertz / 60 Hertz |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha, 380 Volt đến 480 Volt (tương ứng với điện áp đầu vào) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nặng - HD) | 91 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nhẹ - LD) | 112 Ampe |
| Dải tần số đầu ra | 0.1 Hertz đến 500 Hertz |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 1 phút (Chế độ tải nặng); 120% dòng định mức trong 1 phút (Chế độ tải nhẹ) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f; Điều khiển Vector mô-men động lực; Điều khiển Vector không cảm biến; Điều khiển Vector vòng kín (cần card mở rộng) |
| Mô-men khởi động | 200% ở 0.3 Hertz (Điều khiển Vector mô-men động lực) |
| Bộ hãm phanh (Braking Unit) | Tích hợp sẵn Transistor hãm (Cần lắp thêm điện trở xả bên ngoài) |
| Điện trở phanh tích hợp | Không có sẵn (Phải mua rời) |
| Cổng kết nối truyền thông | RS-485 tiêu chuẩn (Hỗ trợ Modbus RTU / Fuji Inverter Protocol) |
| Cấp bảo vệ (Enclosure) | IP00 (Loại mở - Open Type) / IP20 (khi lắp thêm phụ kiện che chắn) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 530 milimet x 265 milimet x 215 milimet |
| Trọng lượng | 22 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.