| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FRN0038F2E-4G |
| Dòng sản phẩm | FRENIC-Ace (E2) |
| Nhà sản xuất | Fuji Electric |
| Công suất động cơ định mức (Tải nặng) | 15 kW (Heavy Duty) |
| Công suất động cơ định mức (Tải thường) | 18.5 kW (Normal Duty) |
| Công suất định mức | 29 kVA (Khi điện áp vào là 480V) |
| Điện áp ngõ vào | 3 pha 380 đến 480V (+10% đến -15%), 50/60Hz (±5%) |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha 380 đến 480V (Tương ứng với điện áp ngõ vào) |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải nặng) | 32.0 A |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải thường) | 38.0 A |
| Tần số ngõ ra | 0.1 đến 500 Hz |
| Khả năng quá tải | Tải nặng: 150% trong 60 giây, 200% trong 0.5 giây Tải thường: 120% trong 60 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển véc-tơ mô-men xoắn động, Điều khiển véc-tơ không cảm biến, Điều khiển véc-tơ có phản hồi tốc độ (với card tùy chọn) |
| Phanh hãm | Tích hợp bộ hãm (Braking Transistor) |
| Ngõ vào Analog | 3 kênh (2 kênh điện áp/dòng, 1 kênh điện áp) |
| Ngõ ra Analog | 2 kênh (điện áp/dòng) |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 7 kênh, có thể lập trình |
| Ngõ ra số (Digital Output) | 2 ngõ ra Transistor, 1 ngõ ra Rơ-le (Relay) |
| Cổng giao tiếp tích hợp | RS-485 (Giao thức Modbus RTU) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Màn hình vận hành | Bàn phím đa chức năng, có thể tháo rời |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50°C (không đóng băng) |
| Tiêu chuẩn | CE, UL, cUL, KC, UKCA |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.