| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-F846-00250-E2-60L2 |
| Dòng sản phẩm | FR-F800 Series |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ ND - Normal Duty) | 11 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ ND - Normal Duty) | 25 A |
| Điện áp nguồn cấp | Ba pha 380 đến 500V AC, 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | Ba pha, tối đa bằng điện áp đầu vào |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hz |
| Khả năng quá tải (Chế độ ND) | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây (tại nhiệt độ môi trường 40°C) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F nâng cao, Điều khiển vector từ thông tiên tiến, Điều khiển vector không cảm biến thực, Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) không cảm biến |
| Bộ hãm (Braking Unit/Transistor) | Tích hợp sẵn |
| Cấp bảo vệ | IP20 (theo tiêu chuẩn IEC 60529) |
| Giao tiếp tích hợp | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU) |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp sẵn (Phù hợp với IEC61800-3 Loại C3) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -10°C đến +50°C (Chế độ ND, không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) đạt tiêu chuẩn SIL2 (IEC 61508), PLd (ISO 13849-1), Category 3 (EN ISO 13849-1) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



