| Thông số kỹ thuật | Giá trị (mang tính tham khảo cho dòng tương ứng) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (theo yêu cầu) | FR-F740-03610 output DCCT |
| Loại cảm biến | Cảm biến dòng điện một chiều dựa trên hiệu ứng Hall |
| Dòng điện sơ cấp định mức (IpN) | Khoảng 300 Ampe đến 400 Ampe (ví dụ: phù hợp với biến tần 361 Ampe) |
| Dải dòng điện đo được | Thường gấp 2 đến 3 lần dòng điện sơ cấp định mức (ví dụ: ±600 Ampe đến ±1200 Ampe) |
| Điện áp nguồn cung cấp | ±15 Volt một chiều (DC) ±5% (phổ biến) |
| Tín hiệu đầu ra (tại IpN) | Điện áp ±4 Volt hoặc ±5 Volt (tương ứng với dòng điện sơ cấp định mức) |
| Độ chính xác (tại 25°C) | ±1.0% của giá trị dòng điện sơ cấp định mức |
| Độ tuyến tính | ±0.2% đến ±0.5% của giá trị dòng điện sơ cấp định mức |
| Thời gian đáp ứng | Nhỏ hơn 1 micro giây (µs) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +85°C hoặc -40°C đến +85°C (tùy dòng sản phẩm) |
| Kiểu kết nối điện | Đầu nối (Connector) hoặc cọc đấu dây (Terminal block) |
| Lắp đặt | Bắt vít trên panel hoặc thanh đỡ |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



