| Thông số kỹ thuật | FR-F740-00770 | CAPACITOR LGSN3900MB - Tụ điện biến tần FR-A700-NA Mitsubishi |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-F740-00770 (Hậu tố như -EC, -NA có thể thay đổi tùy theo thị trường và phiên bản cụ thể) | LGSN3900MB |
| Loại thiết bị | Biến tần công nghiệp (Industrial Inverter Drive) | Tụ điện nhôm điện phân (Aluminum Electrolytic Capacitor) |
| Sê-ri (Series) / Ứng dụng | FR-F740 (thuộc dòng FR-F700) | Linh kiện tụ điện, thường được sử dụng cho mạch một chiều (DC link) của các dòng biến tần Mitsubishi Electric, ví dụ như dòng FR-A700-NA |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ ND - Normal Duty) | 37 Kilowatt | Không áp dụng |
| Điện áp ngõ ra định mức | Ba pha 380 đến 480 Volt Dòng Xoay Chiều | Không áp dụng |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Chế độ ND - Normal Duty) | 77 Ampe | Không áp dụng |
| Điện áp nguồn cung cấp | Ba pha 380 đến 480 Volt Dòng Xoay Chiều, 50/60 Hertz | Không áp dụng |
| Điện dung (Capacitance) | Không áp dụng | 3900 Microfarad (Giá trị này là điển hình dựa trên mã sản phẩm, cần xác minh từ tài liệu kỹ thuật chính thức của LGSN3900MB) |
| Điện áp làm việc định mức (Rated Working Voltage) | Không áp dụng | 450 Volt Dòng Một Chiều (Giá trị này là điển hình cho ứng dụng biến tần, cần xác minh từ tài liệu kỹ thuật chính thức của LGSN3900MB) |
| Dải nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature Range) | -10 đến +50 độ C (không đóng băng) (Chế độ ND) | Thường là -25 đến +85 độ C hoặc -40 đến +105 độ C (Cần xác minh từ tài liệu kỹ thuật chính thức của LGSN3900MB) |
| Chức năng chính | Điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ điện xoay chiều ba pha, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng, đặc biệt cho các ứng dụng bơm và quạt. | Lưu trữ năng lượng điện, làm phẳng và ổn định điện áp trên mạch một chiều (DC link) của biến tần, hấp thụ xung áp. |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



