| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E840-0440EPA-60 |
| Dòng sản phẩm | FR-E800 Series (Ethernet) |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ ND) | 22 kW |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ LD) | 18.5 kW |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ HD) | 18.5 kW |
| Nguồn cấp đầu vào | Ba pha 380 đến 500 V xoay chiều, 50/60 Hz |
| Dải điện áp đầu vào cho phép | 323 đến 550 V xoay chiều, 50/60 Hz |
| Dải tần số đầu vào cho phép | ±5% |
| Điện áp đầu ra | Ba pha 380 đến 500 V xoay chiều (tương ứng điện áp đầu vào) |
| Dòng điện định mức đầu ra (Chế độ ND) | 44 A |
| Dòng điện định mức đầu ra (Chế độ LD) | 38 A |
| Dòng điện định mức đầu ra (Chế độ HD) | 38 A |
| Công suất định mức đầu ra (Chế độ ND) | 33.4 kVA (khi điện áp đầu ra là 440V) |
| Khả năng quá tải (Chế độ ND) | 120% dòng điện định mức trong 60 giây, 150% trong 3 giây (nhiệt độ môi trường 50°C) |
| Khả năng quá tải (Chế độ LD) | 110% dòng điện định mức trong 60 giây, 120% trong 3 giây (nhiệt độ môi trường 50°C) |
| Khả năng quá tải (Chế độ HD) | 150% dòng điện định mức trong 60 giây, 200% trong 3 giây (nhiệt độ môi trường 50°C) |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều chế độ rộng xung mềm (Soft-PWM)/Điều chế độ rộng xung tần số sóng mang cao (V/F control, Advanced magnetic flux vector control, Real sensorless vector control, PM sensorless vector control có thể lựa chọn) |
| Bộ hãm (Braking Transistor) | Tích hợp sẵn |
| Truyền thông tích hợp | Ethernet (100BASE-TX/10BASE-T), RS-485 (Giao thức biến tần Mitsubishi Electric, Giao thức Modbus RTU) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) PLd, SIL2 |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Kiểu kín) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -20°C đến +60°C (không đóng băng) (giảm tải có thể được yêu cầu từ 40°C hoặc 50°C tùy theo điều kiện) |
| Khối lượng xấp xỉ | 9.8 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



