| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E820S-0050EPC-60 |
| Dòng sản phẩm | FR-E800 Series |
| Nguồn cấp điện áp | 1 pha 200 V AC đến 240 V AC, 50 Hz/60 Hz |
| Công suất động cơ tương ứng (ND - Normal Duty) | 0.75 kW |
| Dòng điện định mức đầu ra (ND - Normal Duty) | 5.0 A |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 200 V AC đến 240 V AC (Tỷ lệ với điện áp đầu vào) |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 Hz đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Advanced magnetic flux vector control, Real sensorless vector control, V/F control, Optimum excitation control |
| Khả năng chịu quá tải (ND - Normal Duty) | 150% dòng điện định mức trong 60 giây, 200% dòng điện định mức trong 0.5 giây (đặc tính thời gian nghịch đảo) |
| Chức năng hãm | Tích hợp bộ hãm (Braking transistor), có thể kết nối điện trở hãm ngoài |
| Giao tiếp tích hợp | RS-485 (Mitsubishi Electric inverter protocol, Modbus RTU), Ethernet (CC-Link IE TSN, Modbus TCP/IP, Ethernet/IP) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) PLd, SIL2 |
| Cấu trúc bảo vệ (IEC 60529) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh hoạt động | -20 °C đến +60 °C (không đóng băng, giảm định mức trên +50 °C nếu không có bộ làm mát đỉnh) |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal coating) | Có (Phù hợp với IEC60721-3-3 3C2/3S2) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



