| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A8AZ |
| Loại mô đun | Mô đun mở rộng ngõ vào/ra tương tự (Analog Input/Output) cho cảm biến nhiệt |
| Số lượng ngõ vào tương tự | 1 kênh (có thể lựa chọn giữa cảm biến nhiệt độ hoặc ngõ vào điện áp/dòng điện) |
| Loại tín hiệu ngõ vào tương tự (Cảm biến nhiệt độ) | Cặp nhiệt điện (Thermocouple): K, J, T, R, S, B, N, E, PLII, W5Re/W26Re; Cảm biến nhiệt điện trở (RTD): Pt100 (JIS C 1604-1997, IEC 60751), JPt100 (JIS C 1604-1989), Ni100, Pt1000 |
| Loại tín hiệu ngõ vào tương tự (Điện áp) | 0 đến 10 Vôn một chiều (điện trở đầu vào 200 kilô Ohm), 0 đến 5 Vôn một chiều (điện trở đầu vào 200 kilô Ohm) |
| Loại tín hiệu ngõ vào tương tự (Dòng điện) | 4 đến 20 milliAmpe một chiều (điện trở đầu vào 250 Ohm) |
| Độ phân giải ngõ vào tương tự (Cảm biến nhiệt độ) | 0.1 độ C (thay đổi tùy theo loại cảm biến và dải đo) |
| Độ phân giải ngõ vào tương tự (Điện áp/Dòng điện) | 1/8000 của toàn thang đo (ví dụ: 1.25 milliVôn cho dải 0-10 Vôn) |
| Độ chính xác ngõ vào tương tự (Cảm biến nhiệt độ) | Thay đổi tùy theo loại cảm biến và dải đo (ví dụ: ±1.0 độ C cho loại K ở 0 đến 400 độ C) |
| Độ chính xác ngõ vào tương tự (Điện áp/Dòng điện) | ±0.2% của toàn thang đo |
| Số lượng ngõ ra tương tự | 1 kênh |
| Loại tín hiệu ngõ ra tương tự (Điện áp) | 0 đến 10 Vôn một chiều (dòng tải tối đa 1 milliAmpe) |
| Loại tín hiệu ngõ ra tương tự (Dòng điện) | 4 đến 20 milliAmpe một chiều (điện trở tải cho phép 0 đến 500 Ohm) |
| Độ phân giải ngõ ra tương tự | 12 bit (1/4000 của toàn thang đo) |
| Độ chính xác ngõ ra tương tự | ±0.5% của toàn thang đo |
| Nguồn cấp | Cung cấp từ biến tần thông qua đầu nối |
| Biến tần tương thích | Dòng FR-A800, FR-F800 (cần kiểm tra tài liệu hướng dẫn cụ thể của biến tần để đảm bảo tương thích phiên bản firmware) |
| Phương thức kết nối | Cắm trực tiếp vào khe cắm mở rộng của biến tần |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C (không đóng băng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



