| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A872-06470-E2-60 |
| Dòng sản phẩm | FREQROL-A800 Plus |
| Nguồn điện áp vào | 3 pha, 500 V AC đến 600 V AC, 50 Hz/60 Hz |
| Công suất động cơ tương ứng (ND - Normal Duty) | 315 kW (tại 575 V AC) |
| Dòng điện đầu ra định mức (ND - Normal Duty) | 647 A |
| Khả năng chịu quá tải (ND) | 150% dòng định mức trong 60 giây, 200% dòng định mức trong 3 giây |
| Điện áp đầu ra | 3 pha, 0 V đến điện áp đầu vào (tối đa 600 V AC) |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 Hz đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Real sensorless vector control (Điều khiển vector không cảm biến thực), Full-scale sensorless vector control, Vector control (với encoder), PM sensorless vector control, Advanced V/f control |
| Khả năng hãm | Yêu cầu bộ hãm tái sinh bên ngoài (ví dụ: FR-BU2, FR-BR) và điện trở hãm bên ngoài. Không tích hợp sẵn bộ hãm (braking transistor) ở công suất này. |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Enclosed Type - kiểu kín, có vỏ che) theo tiêu chuẩn IEC 60529. Suffix E2 chỉ thị có bộ lọc EMC tích hợp. |
| Giao tiếp truyền thông tích hợp | RS-485 (Hỗ trợ giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), CC-Link IE Field Network Basic. Có khe cắm cho card tùy chọn (PROFIBUS-DPV1, DeviceNet, EtherNet/IP, EtherCAT, CC-Link). |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (ND, không đóng băng). Giảm định mức công suất nếu nhiệt độ cao hơn hoặc lắp đặt không theo hướng dẫn. |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | UL Listed, cUL Certified, CE Marking (Low Voltage Directive, EMC Directive), EAC, KC. Tuân thủ RoHS. |
| Chức năng an toàn tích hợp | STO (Safe Torque Off) theo tiêu chuẩn IEC/EN 61800-5-2, EN ISO 13849-1 Category 3 PLd, IEC 61508 SIL2. Có thể mở rộng với card tùy chọn FR-A8AX. |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



