| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A840-04320-E2-60CRN |
| Dòng sản phẩm | FR-A800 |
| Nguồn điện áp dụng | Ba pha 380 đến 500V Điện xoay chiều, 50/60Hz |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ Tải Thường - Normal Duty) | 220 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ Tải Thường - Normal Duty) | 432 A |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ Tải Thường - Normal Duty) | 110% trong 60 giây, 120% trong 3 giây (đặc tính thời gian nghịch đảo) |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển vector từ thông thực không cảm biến, Điều khiển vector, Điều khiển V/F nâng cao, Điều khiển V/F |
| Bộ lọc Tương Thích Điện Từ (EMC) tích hợp | Tuân thủ EN61800-3 Loại C3 (Bộ lọc cấp E2) |
| Chức năng an toàn tích hợp | Chức năng Ngắt Mô-men Xoắn An Toàn (Safe Torque Off - STO) theo chuẩn IEC/EN61800-5-2, EN ISO13849-1 PLd/Loại 3, EN61508 SIL2, EN62061 SIL CL2 |
| Giao tiếp truyền thông | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), Cổng Universal Serial Bus (USB) (để cài đặt), Ethernet (Mạng Cơ Bản CC-Link IE Field) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (kiểu mở) |
| Lớp phủ bảo vệ mạch (ký hiệu CRN) | Lớp phủ chống ăn mòn cho bo mạch điện tử (tuân thủ IEC60721-3-3 3C2/3S2) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Âm 10 độ C đến Dương 50 độ C (không đóng băng, Chế độ Tải Thường) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



