| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A840-00770-E2-60CRN |
| Dòng biến tần | FR-A800 |
| Điện áp cung cấp | Ba pha 380 đến 500 Volt Wechselstrom, 50/60 Hertz |
| Công suất động cơ tương ứng (Chế độ tải thường - ND) | 30 Kilowatt |
| Công suất động cơ tương ứng (Chế độ tải nhẹ - LD) | 37 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải thường - ND) | 62 Ampere |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nhẹ - LD) | 77 Ampere |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ tải thường - ND) | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây (nhiệt độ môi trường xung quanh 50 độ C) |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ tải nhẹ - LD) | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây (nhiệt độ môi trường xung quanh 40 độ C) |
| Điện áp đầu ra định mức | Ba pha, tối đa bằng điện áp đầu vào |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Real sensorless vector control, Vector control, Advanced magnetic flux vector control, Điều khiển V/F (Voltage/Frequency) |
| Bộ hãm (Braking Transistor) | Tích hợp |
| Chức năng PLC tích hợp | Có |
| Chức năng dừng an toàn | STO (Safe Torque Off) PLd, SIL2 |
| Giao tiếp tích hợp | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), Cổng USB (cho cài đặt) |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Lọc EMC tích hợp | Có (Loại C3 theo EN 61800-3) |
| Cuộn kháng DC tích hợp | Có |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (cho mạch điện tử, theo tiêu chuẩn IEC60721-3-3 3C2/3S2) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (ND) | -10 đến +50 độ Celsius (không đóng băng) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (LD) | -10 đến +40 độ Celsius (không đóng băng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



