| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A840-00170-E2-60CRN |
| Dòng sản phẩm | FR-A800 |
| Nguồn cấp đầu vào | 3 pha 380 đến 500VAC, 50/60Hz |
| Biến động điện áp cho phép | 323 đến 550VAC, 50/60Hz |
| Biến động tần số cho phép | ±5% |
| Công suất động cơ tương ứng (Định mức ND - Normal Duty) | 7.5 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Định mức ND - Normal Duty) | 17 A |
| Khả năng chịu quá tải (Định mức ND - Normal Duty) | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây (tại nhiệt độ môi trường xung quanh 50°C) |
| Điện áp đầu ra | 3 pha, 380 đến 500VAC (tối đa bằng điện áp đầu vào) |
| Tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển vector không cảm biến thực (Real sensorless vector control), Điều khiển vector (Vector control), Điều khiển vector cho động cơ nam châm vĩnh cửu không cảm biến (PM sensorless vector control), Điều khiển V/F nâng cao |
| Tích hợp bộ hãm (Braking Transistor) | Có tích hợp |
| Truyền thông tích hợp | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), Ethernet (CC-Link IE Field Network Basic, Modbus/TCP) |
| Cấu trúc bảo vệ (Loại vỏ) | Kiểu kín (Tương đương IP20) |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Có (phiên bản CRN - chống ăn mòn) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) - SIL 2 theo IEC 61508, PLd/Cat.3 theo EN ISO 13849-1 |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -10°C đến +50°C (Định mức ND, không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 95% RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | CE (LVD, EMC), UL, cUL, EAC, KC, RoHS |
| Khối lượng xấp xỉ | 4.2 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



