| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A840-00023-E2-60R2R |
| Dòng sản phẩm | FR-A800 Series |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ ND - Normal Duty) | 0.75 Kilowatt |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ LD - Light Duty) | 1.5 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ ND) | 2.3 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ LD) | 3.3 Ampe |
| Điện áp đầu vào | Ba pha 380 đến 500 Volt Xoay chiều, 50/60 Hertz |
| Điện áp đầu ra | Ba pha, 0 đến Điện áp đầu vào |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Véc-tơ không cảm biến thực (Real sensorless vector control), Điều khiển Véc-tơ (Vector control), Điều khiển V/f (V/f control), Điều khiển Véc-tơ không cảm biến cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM sensorless vector control) |
| Khả năng quá tải (Chế độ ND) | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây (đặc tính thời gian nghịch đảo) |
| Khả năng quá tải (Chế độ LD) | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây (đặc tính thời gian nghịch đảo) |
| Bộ hãm tái sinh tích hợp | Có (R2R trong mã sản phẩm chỉ thị có bộ hãm tái sinh 100% ED) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (IEC 60529) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 độ C (Không đóng băng, không giảm tải ở chế độ ND) |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | CE (Chỉ thị điện áp thấp, Chỉ thị EMC), UL, cUL, EAC, KC |
| Chức năng an toàn tích hợp | STO (Safe Torque Off) PLd, SIL2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



