| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EZC100H4040 |
| Dòng sản phẩm | EasyPact EZC100 |
| Loại sản phẩm | Máy cắt vỏ đúc (MCCB) |
| Số cực | 4P |
| Dòng định mức (In) | 40 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 220...500 V AC 50/60 Hz |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) tại 220/240 V AC 50/60 Hz | 36 kA |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) tại 380/415 V AC 50/60 Hz | 30 kA |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) tại 440 V AC 50/60 Hz | 20 kA |
| Khả năng cắt dòng ngắn mạch định mức (Icu) tại 500 V AC 50/60 Hz | 10 kA |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 V AC 50/60 Hz theo IEC 60947-2 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV theo IEC 60947-2 |
| Loại bộ bảo vệ quá dòng | Từ nhiệt (Thermal-magnetic) |
| Dải điều chỉnh dòng quá tải (Ir) | Không điều chỉnh (Fixed), 40 A |
| Dải dòng tác động tức thời (Ii) | Không điều chỉnh (Fixed), 10 x In (400 A) |
| Loại điều khiển | Cần gạt (Toggle) |
| Chế độ lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu kết nối | Kết nối phía trước (Front connection) |
| Độ bền cơ khí | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 2500 chu kỳ tại 415 V In/2 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 (với nắp che đầu nối) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -50°C đến +85°C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 100 mm x 130 mm x 60 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 0.7 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



