| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EM368-C |
| Loại sản phẩm | Đồng hồ đo điện năng đa năng (Multifunction Meter) |
| Loại màn hình hiển thị | Màn hình LCD có đèn nền (Backlight LCD) |
| Cấu hình hiển thị | 4 hàng, 8 số (đối với điện năng) |
| Kiểu đấu nối điện | 3 Pha 4 Dây, 3 Pha 3 Dây, 2 Pha 3 Dây, 1 Pha 2 Dây |
| Dải điện áp đầu vào (Pha - Pha) | 19 đến 519V AC |
| Dải điện áp đầu vào (Pha - Trung tính) | 11 đến 300V AC |
| Dải dòng điện đầu vào | 10mA đến 5A (tối đa 6A) |
| Tần số hoạt động | 50 hoặc 60 Hz |
| Cài đặt tỷ số biến dòng sơ cấp (CT Primary) | 1A / 5A đến 10.000A (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến dòng thứ cấp (CT Secondary) | 1A hoặc 5A (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến áp sơ cấp (PT Primary) | 100V đến 500kV (Có thể lập trình) |
| Cài đặt tỷ số biến áp thứ cấp (PT Secondary) | 100V đến 500V (Có thể lập trình) |
| Các tham số đo lường chính | Điện áp (V), Dòng điện (I), Tần số (Hz), Hệ số công suất (PF), Công suất (kW, kVA, kVAr), Điện năng (kWh, kVAh, kVArh) |
| Cấp chính xác | Cấp 1 (đối với Điện năng tác dụng - Active Energy) |
| Truyền thông | RS485 Modbus RTU |
| Ngõ ra xung (Pulse Output) | 1 ngõ ra xung điện áp (Voltage Pulse Output) cho điện năng |
| Nguồn cấp phụ (Auxiliary Supply) | 85 đến 270V AC / DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5VA |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 độ C đến +55 độ C |
| Độ ẩm hoạt động | Lên đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên mặt tủ (Panel Mount) |
| Kích thước mặt trước | 96mm x 96mm |
| Độ sâu lắp đặt | 50mm |
| Kích thước khoét lỗ (Panel Cutout) | 92mm x 92mm |
| Cấp bảo vệ | IP65 (Mặt trước), IP20 (Cầu đấu) |
| Trọng lượng | Khoảng 280 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.