| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DL-PN1 |
| Loại sản phẩm | Khối giao tiếp PROFINET IO |
| Mạng tương thích | PROFINET IO |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | PROFINET Specification Version 2.25 |
| Lớp tuân thủ (Conformance Class) | Class B |
| Loại thiết bị | IO Device (Thiết bị vào/ra) |
| Phương tiện truyền tải | Ethernet (100BASE-TX) |
| Tốc độ truyền | 100 Megabits per second (Mbps), Full Duplex (Song công toàn phần) |
| Cổng kết nối truyền thông | RJ-45 x 2 |
| Cáp kết nối | Cáp STP (Shielded Twisted Pair) Category 5 hoặc cao hơn |
| Khoảng cách truyền tối đa | 100 mét |
| Số lượng bộ khuếch đại cảm biến kết nối được | Tối đa 15 thiết bị |
| Điện áp nguồn cung cấp | 20 đến 30 VDC, độ gợn (P-P) 10 % trở xuống |
| Dòng tiêu thụ | 1500 mW trở xuống (tại 30 V tối đa 50 mA) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -20 đến +55 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85 % RH (Không ngưng tụ) |
| Khả năng chịu rung | 10 đến 55 Hz, Biên độ kép 1,5 mm, 2 giờ cho mỗi hướng X, Y, Z |
| Vật liệu vỏ chính | Polycarbonate |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 70 g (bao gồm cả đầu nối) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.