| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CP025S-MF1-3-1E1-2S-F80-S14 |
| Dòng sản phẩm | Hộp số hành tinh Mitsubishi Electric dòng CP |
| Tỷ số truyền | 3 |
| Độ rơ bánh răng | ≤12 arcmin |
| Kiểu trục ra | Trục thẳng có then |
| Kích thước mặt bích lắp động cơ | 80 milimét |
| Đường kính trục vào | 14 milimét |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CP025S-MF1-3-1E1-2S-F80-S14 |
| Dòng sản phẩm | Hộp số hành tinh Mitsubishi Electric dòng CP |
| Tỷ số truyền | 3 |
| Độ rơ bánh răng | ≤12 arcmin |
| Kiểu trục ra | Trục thẳng có then |
| Kích thước mặt bích lắp động cơ | 80 milimét |
| Đường kính trục vào | 14 milimét |



