| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIPR-GA70T4389ABAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | Biến tần Yaskawa GA700 |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380V đến 480V (+10% / -15%) |
| Tần số ngõ vào | 50 Hz / 60 Hz (±5%) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 185 kW |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 220 kW |
| Dòng điện định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 389 A |
| Dòng điện định mức (Tải thường - Normal Duty) | 460 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng) / 110% dòng định mức trong 60 giây (Tải thường) |
| Dải tần số ngõ ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/f, Vector vòng hở, Vector vòng kín, Vector động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Tín hiệu điều khiển ngõ vào | 8 ngõ vào số (Digital Inputs), 3 ngõ vào tương tự (Analog Inputs) |
| Tín hiệu điều khiển ngõ ra | 3 ngõ ra rơ-le, 2 ngõ ra tương tự (Analog Outputs), 2 ngõ ra transistor quang |
| Truyền thông tích hợp | RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) |
| Bộ hãm phanh (Braking Unit) | Yêu cầu lắp bộ hãm động năng rời (External Braking Unit) |
| Cấp độ bảo vệ | IP00 (Tiêu chuẩn cho công suất lớn) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C (Tải nặng), -10 độ C đến +40 độ C (Tải thường) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.