| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
| Mã sản phẩm (Model) | CIPR-GA70T4075ABAA |
| Dòng sản phẩm | Biến tần Yaskawa GA700 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Điện áp nguồn cấp (Ngõ vào) | 3 Pha 380 Vôn đến 480 Vôn, Tần số 50/60 Hz |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 37 kW (Kilowatt) |
| Dòng điện định mức (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 75 Ampe |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 30 kW (Kilowatt) |
| Dòng điện định mức (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 60 Ampe |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha, 0 Vôn đến điện áp nguồn cấp |
| Dải tần số ngõ ra | 0.01 Hz đến 590 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển Vector cho động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Khả năng chịu quá tải | Tải thường: 110% trong 60 giây; Tải nặng: 150% trong 60 giây |
| Bộ hãm phanh (Braking Transistor) | Được tích hợp sẵn bên trong biến tần |
| Cấp độ bảo vệ (Vỏ máy) | IP20 / NEMA Type 1 |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-485, RS-422 (Giao thức Memobus / Modbus) |
| Tín hiệu điều khiển ngõ vào (Analog) | 3 ngõ vào (Điện áp hoặc Dòng điện) |
| Tín hiệu điều khiển ngõ vào (Digital) | 8 ngõ vào số đa chức năng |
| Tín hiệu ngõ ra (Analog) | 2 ngõ ra giám sát (Điện áp hoặc Dòng điện) |
| Tín hiệu ngõ ra (Digital/Relay) | 3 ngõ ra quang, 1 rơ le báo lỗi, 2 rơ le đa chức năng |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 220 mm x 350 mm x 227 mm |
| Trọng lượng | 11 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.