| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIPR-GA70T4060ABAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
| Dòng biến tần | GA700 (High Performance AC Drive) |
| Điện áp nguồn cấp (Ngõ vào) | 3 Pha 380V đến 480V (-15% đến +10%), 50/60 Hz |
| Công suất mô tơ (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 30 kW |
| Dòng điện định mức (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 60 A |
| Công suất mô tơ (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 22 kW |
| Dòng điện định mức (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 45 A |
| Khả năng chịu quá tải | Tải thường: 110% trong 60 giây; Tải nặng: 150% trong 60 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Tần số ngõ ra cực đại | 590 Hz |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP20 (NEMA Type 1) |
| Bộ hãm năng lượng (Braking Transistor) | Tích hợp sẵn bên trong |
| Bộ lọc nhiễu EMC | Tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu C3 |
| Màn hình điều khiển | Màn hình LCD đa ngôn ngữ, hỗ trợ kết nối Bluetooth (tùy chọn Keypad) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-485 (Hỗ trợ giao thức Memobus/Modbus) |
| Ngõ vào tương tự (Analog Input) | 3 ngõ (Có thể cài đặt -10 đến +10VDC, 0 đến +10VDC, hoặc 4 đến 20mA) |
| Ngõ ra tương tự (Analog Output) | 2 ngõ (Có thể cài đặt -10 đến +10VDC hoặc 0 đến +10VDC) |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 8 ngõ (Lập trình được, Sink/Source) |
| Ngõ ra số (Digital Output) | 4 ngõ (3 ngõ Transistor quang + 1 ngõ Relay báo lỗi) |
| Ngõ ra Relay (Relay Output) | 2 ngõ (Lập trình được) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C (Không đóng băng) |
| Chức năng an toàn | Tuân thủ tiêu chuẩn SIL3, PL e (Ngắt mô men an toàn - STO) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 350 mm x 140 mm x 212 mm (Số liệu tham khảo cho khung vỏ tương ứng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.