| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-VTBA0002BAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | V1000 (Biến tần Vector nhỏ gọn) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 1 Pha 200V đến 240V AC (+10% / -15%) |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz (±5%) |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 0.2 kW |
| Dòng điện định mức đầu ra (Chế độ tải nặng) | 1.6 A |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 0.4 kW |
| Dòng điện định mức đầu ra (Chế độ tải thường) | 1.9 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Mô-men khởi động | 200% tại 0.5 Hz |
| Tín hiệu đầu vào Analog | 1 kênh (-10 đến +10V DC), 1 kênh (0 đến +10V DC hoặc 4 đến 20mA) |
| Tín hiệu đầu vào Số (Digital) | 6 kênh đầu vào đa chức năng (Sink/Source) |
| Tín hiệu đầu ra | 1 đầu ra rơ-le báo lỗi, 2 đầu ra quang (Photo-coupler), 1 đầu ra giám sát Analog, 1 đầu ra xung |
| Chức năng hãm | Tích hợp Transistor hãm động năng (Braking Transistor) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Kiểu hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Tự làm mát (Không sử dụng quạt cưỡng bức) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (Không đóng băng) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 68 mm x 128 mm x 76 mm |
| Trọng lượng | 0.6 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.