| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-VT4A0023FAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng biến tần | V1000 |
| Điện áp nguồn cấp (Ngõ vào) | 3 Pha 380V đến 480V (Tần số 50/60 Hz) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 7.5 kW |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 11 kW |
| Dòng điện định mức (Tải nặng) | 18.0 A |
| Dòng điện định mức (Tải thường) | 23.0 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng) |
| Mô-men khởi động | 200% tại 0.5 Hz |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Vector vòng hở (Open Loop Vector), Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Bộ hãm phanh (Braking Transistor) | Đã tích hợp sẵn bên trong |
| Tín hiệu ngõ vào | 7 ngõ vào số đa chức năng, 2 ngõ vào tương tự (Analog) |
| Tín hiệu ngõ ra | 1 ngõ ra rơ-le báo lỗi, 2 ngõ ra đa chức năng (Photocoupler), 1 ngõ ra tương tự (Analog), 1 ngõ ra xung |
| Cổng truyền thông | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS / Modbus 115.2 kbps) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Loại hở) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 128 mm x 143 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.