| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-VT4A0018FAA |
| Dòng sản phẩm | Yaskawa V1000 Series (Compact Vector Control Drive) |
| Điện áp nguồn cấp (Đầu vào) | 3 Pha 380V đến 480V AC (Tần số 50/60 Hz) |
| Công suất động cơ (Chế độ Tải nặng - Heavy Duty) | 5.5 kW |
| Công suất động cơ (Chế độ Tải thường - Normal Duty) | 7.5 kW |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải nặng) | 14.8 A |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải thường) | 17.5 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng) / 120% dòng định mức trong 60 giây (Tải thường) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở (Open Loop Vector), Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ PM |
| Mô-men khởi động | 200% tại tần số 0.5 Hz (chế độ Vector vòng hở) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 đến 400 Hz |
| Độ phân giải tần số | Đầu vào số: 0.01 Hz / Đầu vào Analog: 0.03 Hz (tần số 60Hz) |
| Tín hiệu đầu vào Analog | 2 kênh (0-10V, 4-20mA, 0-20mA) |
| Tín hiệu đầu vào Số (Digital Input) | 7 ngõ vào đa chức năng (có thể lựa chọn Sinking/Sourcing) |
| Tín hiệu đầu ra | 1 ngõ ra Rơ-le báo lỗi, 2 ngõ ra quang (Photocoupler), 1 ngõ ra Analog giám sát, 1 ngõ ra xung |
| Chức năng phanh hãm | Tích hợp sẵn Transistor hãm phanh (Braking Transistor) |
| Truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) tốc độ tối đa 115.2 kbps |
| Cấp độ bảo vệ (Enclosure) | IP20 (Mở nắp che - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (Mở nắp che) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 128 mm x 143 mm |
| Trọng lượng | 2.4 kg |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | CE, UL, cUL, RoHS, TUV |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.