| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-VT4A0005BAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | V1000 Series (Biến tần Vector nhỏ gọn) |
| Nguồn điện áp đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V (Tương thích 50Hz/60Hz) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 1.5 kW |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 2.2 kW |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải nặng - Heavy Duty) | 4.8 A |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải thường - Normal Duty) | 5.4 A |
| Khả năng chịu quá tải | Tải nặng: 150% trong 60 giây Tải thường: 120% trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/f (Điện áp/Tần số), Vector vòng hở (Open Loop Vector), Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Open Loop Vector) |
| Mô-men khởi động | 200% tại 0.5 Hz |
| Cấp bảo vệ (Enclosure) | IP20 (Kiểu mở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Self-Cooling Fan) |
| Ngõ vào điều khiển | 7 ngõ vào số đa chức năng, 2 ngõ vào analog (0-10V, 4-20mA), 1 ngõ vào xung |
| Ngõ ra điều khiển | 1 ngõ ra rơ-le báo lỗi, 2 ngõ ra quang (photocoupler), 1 ngõ ra analog, 1 ngõ ra xung |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt động cơ, quá nhiệt biến tần, mất pha đầu vào/ra |
| Truyền thông tích hợp | RS-422/485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 108 mm x 128 mm x 137.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.7 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.