| Tên thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | CIMR-VT4A0004BAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | V1000 Series (Dòng biến tần vector nhỏ gọn đa năng) |
| Điện áp nguồn ngõ vào | 3 Pha 380 Volt đến 480 Volt (Tần số 50/60 Hertz) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 1.1 Kilowatt |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 1.5 Kilowatt |
| Dòng điện định mức ngõ ra (Tải nặng) | 3.4 Ampe |
| Dòng điện định mức ngõ ra (Tải thường) | 4.1 Ampe |
| Khả năng quá tải (Tải nặng) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Khả năng quá tải (Tải thường) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Dải tần số ngõ ra | 0.01 đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở (Open Loop Vector), Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Mô-men khởi động | 200% tại tần số 0.5 Hertz (Chế độ Vector vòng hở) |
| Bộ hãm động năng (Braking Unit) | Đã tích hợp sẵn Transistor hãm (Braking Chopper) |
| Cấp bảo vệ (Vỏ máy) | IP20 (Loại mở - Open Type) |
| Chức năng an toàn | Tích hợp đầu vào an toàn STO (Safe Torque Off) theo tiêu chuẩn EN ISO 13849-1 |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng quạt (Fan Cooled) |
| Cổng kết nối truyền thông | Tích hợp sẵn RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.