| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-VT2A0069FAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Biến tần Yaskawa V1000 |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 200V đến 240V AC (50/60 Hz) |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải nặng - Heavy Duty) | 15 kW |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải thường - Normal Duty) | 18.5 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng) | 69 A |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường) | 81 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng) / 120% dòng định mức trong 60 giây (Tải thường) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở (Open Loop Vector), Điều khiển Vector vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Open Loop Vector) |
| Mô-men khởi động | 200% tại tần số 0.5 Hz |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Độ chính xác tần số (Lệnh số) | ±0.01% tần số tối đa |
| Tín hiệu đầu vào đa chức năng | 6 đầu vào kỹ thuật số (Sink/Source), 2 đầu vào Analog (Điện áp/Dòng điện) |
| Tín hiệu đầu ra đa chức năng | 1 đầu ra Rơ-le báo lỗi, 2 đầu ra quang (Photocoupler), 1 đầu ra Analog, 1 đầu ra xung (Pulse Train) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS / Modbus) tốc độ lên tới 115.2 kbps |
| Chức năng an toàn | Tuân thủ tiêu chuẩn EN ISO 13849-1 Cat.3 PLd, IEC/EN 61508 SIL2 (Ngắt mô-men an toàn - Safe Torque Off) |
| Đơn vị hãm phanh (Braking Unit) | Tích hợp sẵn Transistor hãm |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP20 (Loại mở - Open Type), NEMA Type 1 |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 95% RH hoặc thấp hơn (Không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.