| Danh mục thông số | Giá trị kỹ thuật chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-VT2A0001BAA |
| Dòng sản phẩm | Biến tần Yaskawa V1000 (Compact Vector Control Drive) |
| Nguồn điện áp ngõ vào | 3 Pha, 200 Vôn đến 240 Vôn (Xoay chiều) |
| Tần số nguồn ngõ vào | 50 Hertz / 60 Hertz |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 0.1 Kilowatt |
| Dòng điện định mức ngõ ra (Tải nặng - Heavy Duty) | 0.8 Ampe |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 0.2 Kilowatt |
| Dòng điện định mức ngõ ra (Tải thường - Normal Duty) | 1.2 Ampe |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng); 120% dòng định mức trong 60 giây (Tải thường) |
| Mô-men khởi động | 200% tại tần số 0.5 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển véc tơ dòng điện vòng hở (Open Loop Vector), Điều khiển véc tơ vòng hở cho động cơ nam châm vĩnh cửu (PM Open Loop Vector) |
| Dải tần số ngõ ra | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Tín hiệu ngõ vào (Input) | 6 ngõ vào số đa chức năng, 2 ngõ vào tương tự (Analog) |
| Tín hiệu ngõ ra (Output) | 1 ngõ ra rơ-le báo lỗi, 2 ngõ ra quang, 1 ngõ ra tương tự (Analog), 1 ngõ ra xung |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus tốc độ lên tới 115.2 kbps) |
| Bộ hãm phanh (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn transistor hãm phanh |
| Cấp độ bảo vệ vỏ máy | IP20 (Loại mở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Tự làm mát (Không sử dụng quạt cưỡng bức cho model công suất này) |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản (Yaskawa Electric Corporation) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.