| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-LT4A0039FAC |
| Dòng sản phẩm | L1000A (Chuyên dụng cho thang máy) |
| Nhà sản xuất | Yaskawa Electric Corporation |
| Nguồn cấp | 3 pha 380 đến 480 VAC (-15% đến +10%) |
| Tần số ngõ vào | 50/60 Hz (± 5%) |
| Công suất (Chế độ Tải thường - Normal Duty) | 18.5 kW |
| Công suất (Chế độ Tải nặng - Heavy Duty) | 15 kW |
| Dòng điện ngõ ra (Chế độ Tải thường) | 39 Ampe |
| Dòng điện ngõ ra (Chế độ Tải nặng) | 32 Ampe |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha 0 đến 480 VAC (Tương ứng với điện áp vào) |
| Tần số ngõ ra | 0 đến 400 Hz |
| Khả năng quá tải (Chế độ Tải thường) | 120% trong 60 giây |
| Khả năng quá tải (Chế độ Tải nặng) | 150% trong 60 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển vector vòng hở, Điều khiển vector vòng kín, Điều khiển động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PM) |
| Tích hợp bộ hãm (Braking Unit) | Có tích hợp sẵn |
| Giao thức truyền thông | Tích hợp sẵn CANopen, Modbus RTU (RS-422/485) |
| Ngõ vào số | 8 ngõ vào đa chức năng |
| Ngõ vào analog | 3 ngõ vào đa chức năng (Điện áp/Dòng điện) |
| Ngõ ra rơ le | 4 ngõ ra rơ le đa chức năng |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chức năng an toàn | Safe Torque Off (STO) SIL2 |
| Tiêu chuẩn | CE, UL, cUL, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.