| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-LT4A0018 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | L1000A (Biến tần chuyên dụng cho Thang máy) |
| Công suất động cơ tương thích | 7.5 Kilowatt (kW) |
| Điện áp nguồn cấp (Đầu vào) | 3 Pha 380 Volt đến 480 Volt AC (Dao động cho phép +10% / -15%) |
| Tần số nguồn điện | 50 Hertz / 60 Hertz (Dao động cho phép ±5%) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 18 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải | 200% dòng định mức trong 3 giây; 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Phạm vi tần số đầu ra | 0.00 đến 120.00 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Vector vòng hở, Vector vòng kín (có cảm biến phản hồi), Vector cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PM Motor) |
| Đơn vị hãm phanh (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn Transistor hãm bên trong |
| Chức năng an toàn | Tích hợp chức năng Safe Torque Off (STO) theo tiêu chuẩn EN ISO 13849-1 Cat.3 PLd |
| Cổng truyền thông mặc định | MEMOBUS / Modbus RS-485 |
| Khả năng mở rộng truyền thông | Hỗ trợ CANopen (Lift profile CiA 402/417) thông qua Card tùy chọn (Option Card SI-S3) |
| Phản hồi tốc độ (Encoder) | Hỗ trợ các loại Encoder: Line Driver, Open Collector, EnDat, Hiperface (thông qua Card tùy chọn PG) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (NEMA 1) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Air Cooled) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.