| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | CIMR-LT2A0060FAC |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | L1000A (Biến tần chuyên dụng cho thang máy và thang cuốn) |
| Điện áp nguồn cấp (Đầu vào) | 3 Pha 200 Volt đến 240 Volt (AC), Tần số 50/60 Hz |
| Công suất động cơ tương thích | 15 Kilowatt (kW) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 60 Ampe (A) |
| Dải tần số đầu ra | 0.00 đến 400.00 Hertz (Hz) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây; 200% dòng định mức trong 3 giây (Khởi động) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector vòng kín (Flux Vector), Điều khiển Vector PM (Động cơ nam châm vĩnh cửu), V/f (Điện áp/Tần số) |
| Độ chính xác tốc độ | +/- 0.01% (Với điều khiển Vector vòng kín có phản hồi PG) |
| Giao thức truyền thông | CANopen (Tích hợp sẵn chuẩn CiA 402 / 417 cho ứng dụng thang máy) |
| Bộ hãm (Braking Unit) | Tích hợp sẵn Transistor hãm (Braking Transistor) bên trong biến tần |
| Tín hiệu phản hồi (Encoder) | Hỗ trợ kết nối Encoder (Cần card PG tùy chọn phù hợp với loại Encoder của động cơ) |
| Ngõ vào/ra đa năng (I/O) | 8 ngõ vào số, 2 ngõ vào analog, 2 ngõ ra rơ-le, 2 ngõ ra quang, 2 ngõ ra analog |
| Cấp độ bảo vệ vỏ máy | IP20 (Bảo vệ chống vật thể rắn lớn hơn 12mm, lắp trong tủ điện) |
| Chức năng an toàn | Tương thích chuẩn an toàn EN81-1, EN81-20 (Dành cho thang máy) |
| Chức năng đặc biệt cho thang máy | Chống trôi cabin (Rollback prevention), Cứu hộ tự động (Light load direction search), Điều khiển thắng cơ khí trực tiếp |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.