| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | CIMR-LT2A0011 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | L1000A (Dòng biến tần chuyên dụng cho thang máy) |
| Công suất động cơ | 2.2 Kilowatt (3.0 Mã lực) |
| Nguồn điện đầu vào | 3 Pha, 200 đến 240 Vôn xoay chiều, Tần số 50/60 Hertz |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha, 200 đến 240 Vôn xoay chiều |
| Dòng điện định mức đầu ra | 10.6 Ampe |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Dải tần số đầu ra | 0.00 đến 120.00 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | V/f (Điện áp/Tần số), Vector vòng hở, Vector vòng kín (Dành cho động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu và động cơ không đồng bộ) |
| Độ phân giải điều khiển tốc độ | 1:1000 (Vòng kín), 1:100 (Vòng hở) |
| Bộ hãm phanh (Braking Unit) | Tích hợp sẵn Transistor hãm trong biến tần |
| Cổng truyền thông | Tích hợp sẵn RS-422/485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus), Hỗ trợ mở rộng CANopen (thông qua Card tùy chọn SI-S3) |
| Ngõ vào/ra đa năng | 8 ngõ vào số, 2 ngõ ra rơ-le, 2 ngõ ra quang, 2 ngõ vào analog, 2 ngõ ra monitor |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch, mất pha đầu vào/ra, lỗi tiếp đất |
| Cấp độ bảo vệ (Vỏ máy) | IP20 (Tiêu chuẩn NEMA 1) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 milimét x 260 milimét x 147 milimét |
| Trọng lượng | 3.5 Kilogam |
| Tiêu chuẩn an toàn | CE, UL, cUL, RoHS, EN81-1 (Tiêu chuẩn an toàn thang máy Châu Âu) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.