| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-JTBA0006 (CIMR-JTBA0006BAA) |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | J1000 Series |
| Công suất động cơ áp dụng | 0.75 kW (1 HP) |
| Điện áp đầu vào định mức | 1 Pha 200V đến 240V AC |
| Tần số nguồn điện vào | 50 Hz / 60 Hz (Biến động cho phép ±5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0V đến 240V AC (Tỷ lệ với điện áp vào) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 5.0 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Sinusoidal PWM) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Độ phân giải tần số (Digital) | 0.01 Hz |
| Tín hiệu ngõ vào Analog | 0 đến 10V DC (1 ngõ vào) |
| Tín hiệu ngõ vào số (Digital Input) | 5 ngõ vào đa chức năng (Sink/Source) |
| Tín hiệu ngõ ra số (Digital Output) | 1 ngõ ra Rơ-le (Relay) và 2 ngõ ra Transistor |
| Tín hiệu ngõ ra Analog (Monitor) | 0 đến 10V DC (1 ngõ ra giám sát) |
| Chức năng hãm phanh (Braking) | Mô-men hãm khoảng 20% (Không tích hợp sẵn Transistor hãm trong mô-đun này) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Kiểu mở - Open Type) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng không khí (Có quạt tản nhiệt) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 108 mm x 128 mm x 137.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.7 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.