| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-JT4A0009 |
| Dòng sản phẩm | J1000 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa |
| Điện áp nguồn cấp (Đầu vào) | 3 Pha 380V đến 480V (+10% / -15%) |
| Tần số nguồn cấp | 50 Hz / 60 Hz (±5%) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 3.0 kW |
| Dòng điện định mức (Tải nặng - Heavy Duty) | 7.2 A |
| Khả năng quá tải (Tải nặng - Heavy Duty) | 150% dòng định mức trong 60 giây |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 3.7 kW |
| Dòng điện định mức (Tải thường - Normal Duty) | 9.2 A |
| Khả năng quá tải (Tải thường - Normal Duty) | 120% dòng định mức trong 60 giây |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0V đến điện áp nguồn cấp |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Voltage/Frequency) |
| Mô-men khởi động | 150% tại 3 Hz |
| Bộ hãm (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn |
| Tín hiệu đầu vào (Digital Input) | 5 đầu vào đa chức năng |
| Tín hiệu đầu vào (Analog Input) | 1 đầu vào (0-10V hoặc 4-20mA) |
| Tín hiệu đầu ra (Digital Output) | 1 đầu ra rơ-le báo lỗi, 2 đầu ra quang (Photocoupler) |
| Tín hiệu đầu ra (Analog Output) | 1 đầu ra giám sát (0-10V) |
| Cổng truyền thông | RS-485 / RS-422 (Giao thức Memobus/Modbus) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Loại hở) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 108 mm x 128 mm x 154 mm |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.