| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-JT4A0007BAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | J1000 Series |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V (Tần số 50/60 Hz) |
| Dải điện áp cho phép | 3 Pha 323V đến 528V |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 2.2 kW |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải nặng - Heavy Duty) | 5.5 A |
| Khả năng quá tải (Tải nặng - Heavy Duty) | 150% dòng định mức trong vòng 60 giây |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 3.0 kW |
| Dòng điện định mức đầu ra (Tải thường - Normal Duty) | 7.2 A |
| Khả năng quá tải (Tải thường - Normal Duty) | 120% dòng định mức trong vòng 60 giây |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0V đến điện áp nguồn cấp (Tương ứng với nguồn vào) |
| Dải tần số điều khiển | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Điện áp trên Tần số) |
| Bộ hãm động năng (Braking Chopper) | Đã tích hợp sẵn bên trong biến tần |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Kiểu mở - Open Type enclosure) |
| Ngõ vào điều khiển đa chức năng | 5 ngõ vào số (Digital Inputs) |
| Ngõ vào tương tự (Analog Input) | 1 ngõ vào (0 đến 10V DC hoặc 4 đến 20mA) |
| Ngõ ra rơ-le (Relay Output) | 1 ngõ ra rơ-le báo lỗi (Fault Relay) |
| Ngõ ra tương tự (Analog Monitor Output) | 1 ngõ ra giám sát (0 đến 10V DC) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức (Air Cooled) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C (Khung hở) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.