| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-JT2A0006BAA |
| Dòng sản phẩm | Yaskawa J1000 |
| Điện áp nguồn cấp (Đầu vào) | 3 Pha 200 Volt đến 240 Volt AC, Tần số 50/60 Hertz |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 200 Volt đến 240 Volt AC (Tỷ lệ với điện áp đầu vào) |
| Công suất động cơ (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 0.75 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) | 5.0 Ampe |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 1.1 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 6.0 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng); 120% dòng định mức trong 60 giây (Tải thường) |
| Dải tần số điều khiển | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Voltage/Frequency) |
| Mô-men khởi động | 150% tại tần số 3 Hertz |
| Bộ hãm phanh (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn transistor hãm động năng |
| Tín hiệu đầu vào đa chức năng | 5 đầu vào kỹ thuật số (Digital Inputs) |
| Tín hiệu đầu ra đa chức năng | 1 đầu ra rơ-le (Relay Output), 2 đầu ra quang (Photocoupler/Digital Outputs) |
| Tín hiệu Analog đầu vào | 1 cổng (0 đến 10VDC hoặc 4 đến 20mA) |
| Tín hiệu Analog đầu ra | 1 cổng giám sát (0 đến 10VDC) |
| Cổng truyền thông | RS-422 / RS-485 (Giao thức Memobus/Modbus) |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP20 (Loại hở) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 68 mm x 128 mm x 118 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.