| Thông số kỹ thuật | Chi tiết thông số |
| Mã sản phẩm (Model) | CIMR-G7A43P7 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Biến tần Varispeed G7 (G7 Series) |
| Công suất động cơ áp dụng tối đa | 3.7 Kilowatt (kW) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha, 380 Volt đến 480 Volt xoay chiều (VAC) |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hertz / 60 Hertz (Dao động cho phép +/- 5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha, 0 Volt đến 480 Volt xoay chiều (Tỷ lệ với điện áp đầu vào) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 9.0 Ampe (A) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong vòng 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector từ thông (Flux Vector Control), Vector vòng hở, V/f, V/f có phản hồi tốc độ, Điều khiển Vector vòng kín |
| Công nghệ đặc biệt | Điều khiển 3 cấp (3-Level Control) giúp giảm xung điện áp cho động cơ |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Độ phân giải tần số (Tham chiếu số) | 0.01 Hertz |
| Tín hiệu điều khiển đầu vào | Đa chức năng: Chạy thuận/nghịch, Reset lỗi, Chọn tốc độ đa cấp, Jog |
| Bộ hãm (Braking Unit) | Tích hợp sẵn Transistor hãm bên trong biến tần |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP20 (Loại NEMA 1 - Bảo vệ ngón tay chạm, lắp trong tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 260 mm x 140 mm x 166 mm (Thông số tham khảo tiêu chuẩn) |
| Khối lượng | Khoảng 3.8 Kilogam (kg) |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, không có khí ăn mòn, nhiệt độ từ -10 độ C đến +45 độ C (Khung kín) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.