| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-G7A4185 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 (G7 Series) |
| Công suất động cơ tối đa (Tải nặng) | 185 Kilowatt |
| Công suất động cơ tối đa (Tải thường) | 220 Kilowatt |
| Điện áp ngõ vào định mức | 3 Pha, 380 Von đến 480 Von Xoay chiều (AC) |
| Tần số ngõ vào | 50 hoăc 60 Héc (Hz) (Dao động cho phép +5% đến -5%) |
| Điện áp ngõ ra định mức | 3 Pha, 380 Von đến 480 Von (Tương ứng với điện áp ngõ vào) |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải nặng) | 396 Ampe |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải thường) | 460 Ampe |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector từ thông vòng kín, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển V/f, Điều khiển Vector động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Công nghệ đặc biệt | Kiến trúc biến tần 3 bậc (3-Level Control) giúp giảm xung điện áp và nhiễu |
| Dải tần số ngõ ra | 0.01 đến 400.00 Héc (Hz) |
| Độ phân giải tần số (Digital) | 0.01 Héc (Hz) |
| Tín hiệu điều khiển ngõ vào | Đa chức năng, Analog (0-10V, 4-20mA), xung tốc độ cao |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, chạm đất |
| Bộ hãm (Braking Unit) | Cần lắp thêm bộ hãm động năng bên ngoài (External Braking Unit) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Cấp độ bảo vệ vỏ (Enclosure) | IP00 (Dạng mở - Open Chassis) |
| Truyền thông hỗ trợ | RS-485 (Giao thức MEMOBUS/Modbus tích hợp sẵn), Tùy chọn: DeviceNet, Profibus-DP, CANopen, CC-Link |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, không có khí ăn mòn, nhiệt độ -10 đến +45 độ C (đối với IP00) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.