| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Model) | CIMR-G7A4075 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 (Dòng biến tần 3 cấp điện áp) |
| Công suất động cơ tối đa | 75 kW (Kilowatts) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380 V đến 480 V AC (Xoay chiều) |
| Dao động điện áp cho phép | +10% đến -15% |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz hoặc 60 Hz (Dao động cho phép ±5%) |
| Dòng điện định mức đầu ra | 160 A (Amperes) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong thời gian 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Điện áp đầu ra tối đa | 3 Pha 380 V đến 480 V AC (Tương ứng với điện áp đầu vào) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector 3 cấp (3-Level Flux Vector Control), Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển V/f |
| Độ chính xác tần số (Tham chiếu số) | ±0.01% của tần số tối đa (từ -10°C đến +40°C) |
| Tín hiệu điều khiển đầu vào | Đa chức năng: Chạy thuận/nghịch, Reset lỗi, Chọn đa cấp tốc độ, Jog, v.v. |
| Tín hiệu ngõ ra analog | 0 đến 10 VDC hoặc 4 đến 20 mA (Có thể lập trình giám sát tần số, dòng điện...) |
| Chức năng bảo vệ động cơ | Bảo vệ quá dòng, quá tải động cơ (Rơ le nhiệt điện tử), quá áp, thấp áp, quá nhiệt tản nhiệt, ngắn mạch đầu ra |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-485 / RS-422 (Giao thức MEMOBUS) |
| Bộ hãm phanh (Braking Unit) | Yêu cầu lắp bộ hãm phanh (Braking Unit) và điện trở xả bên ngoài (không tích hợp sẵn) |
| Cấp độ bảo vệ vỏ máy | IP00 (Dạng khung hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +40°C (Khung hở) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 95% RH hoặc thấp hơn (Không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.