| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-G7A4055 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 (Dòng G7) |
| Công suất động cơ tối đa (Tải nặng) | 55 Kilowatt |
| Công suất động cơ tối đa (Tải thường) | 75 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng) | 112 Ampe |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường) | 140 Ampe |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha, 380 Volt đến 480 Volt xoay chiều |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hertz hoặc 60 Hertz (Sai số cộng trừ 5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha, 0 Volt đến 480 Volt xoay chiều (Tỷ lệ với điện áp đầu vào) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector dòng từ thông, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng kín |
| Công nghệ đặc biệt | Kiến trúc điều khiển 3 bậc (3-Level Control) giúp giảm xung điện áp |
| Mô-men khởi động | 150% tại 0.3 Hertz (Điều khiển Vector vòng hở loại 2) |
| Hệ thống phanh hãm | Tích hợp bóng bán dẫn phanh (Cho công suất nhỏ hơn), Model này cần bộ hãm ngoài |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP00 (Loại hở - Yêu cầu lắp đặt trong tủ điện) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch, mất pha đầu vào/ra, quá tải động cơ |
| Tín hiệu đầu vào đa chức năng | Có (Lập trình được) |
| Tín hiệu đầu ra đa chức năng | Rơ-le báo lỗi, Rơ-le đa chức năng, Đầu ra xung, Đầu ra tương tự |
| Cổng truyền thông | RS-485 / 422 (Giao thức MEMOBUS/Modbus tích hợp sẵn) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Âm 10 độ C đến Dương 45 độ C (Cho loại vỏ kín NEMA 1) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.