| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm | CIMR-G7A4015 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 (G7 Series) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V AC |
| Tần số nguồn đầu vào | 50/60 Hz (Sai số cho phép ±5%) |
| Công suất động cơ (Tải nặng - Heavy Duty) | 15 kW (20 HP) |
| Công suất động cơ (Tải thường - Normal Duty) | 18.5 kW (25 HP) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng) | 32 A |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường) | 39 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng) / 120% dòng định mức trong 60 giây (Tải thường) |
| Điện áp đầu ra tối đa | Tương ứng với điện áp đầu vào (3 Pha 380V đến 480V) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển Vector PM |
| Độ phân giải tần số (Tham chiếu số) | 0.01 Hz |
| Độ phân giải tần số (Tham chiếu Analog) | 0.03 Hz (tại 60Hz) |
| Bộ hãm năng lượng (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn bên trong biến tần |
| Mô-men khởi động | 150% tại 0.3 Hz (Điều khiển Vector vòng hở loại 2) |
| Tín hiệu đầu vào Analog | 0 đến 10V DC, -10 đến +10V DC, 4 đến 20mA DC |
| Tín hiệu đầu vào Đa chức năng | 6 đầu vào kỹ thuật số (Sink/Source) |
| Tín hiệu đầu ra Đa chức năng | 3 đầu ra rơ-le (Relay), 2 đầu ra cực thu hở (Open Collector) |
| Cấp bảo vệ vỏ máy | IP20 (NEMA 1) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, không có khí ăn mòn, bụi bẩn, nhiệt độ -10°C đến +45°C (không đóng băng) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | Khoảng 230 mm x 300 mm x 215 mm |
| Trọng lượng | 6.6 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.