| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-G7A2045 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 (Biến tần 3 bậc) |
| Công suất động cơ tối đa | 45 Kilowatt (kW) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 200 Volts đến 230 Volts AC |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hertz / 60 Hertz (Dao động cho phép từ -5% đến +5%) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 Volts đến 230 Volts AC (Tương ứng với điện áp đầu vào) |
| Dòng điện định mức đầu ra | 176 Ampe (A) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong vòng 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Dải tần số điều khiển đầu ra | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển Vector PM |
| Độ phân giải tần số | Đầu vào số: 0.01 Hertz / Đầu vào tương tự: 0.03 Hertz |
| Tín hiệu đầu vào tương tự (Analog Input) | 3 kênh (Cài đặt được dòng điện hoặc điện áp: 0-10V, 4-20mA, v.v.) |
| Tín hiệu đầu ra tương tự (Analog Output) | 2 kênh (Giám sát tần số, dòng điện, điện áp, v.v.) |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch, mất pha, bảo vệ chạm đất |
| Cấp độ bảo vệ (Vỏ máy) | IP00 (Loại hở - Cần lắp đặt trong tủ điện) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, không có khí ăn mòn, bụi bẩn, nhiệt độ từ -10 đến +45 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.