| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-G7A2037 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 (G7 Series) |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Công suất động cơ áp dụng (Tải nặng) | 37 kW (50 HP) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 200 V đến 230 V |
| Tần số nguồn đầu vào | 50 Hz / 60 Hz (Sai số cho phép ±5%) |
| Công suất đầu ra định mức (kVA) | 56 kVA |
| Dòng điện đầu ra định mức | 146 A |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 200 V đến 230 V (Tỷ lệ thuận với điện áp đầu vào) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Chế độ tải nặng - Heavy Duty) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển 3 bậc (3-Level Control), Điều khiển Vector từ thông, Điều khiển V/f, Điều khiển Vector vòng hở/kín |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Giao thức truyền thông | Tích hợp sẵn Modbus RTU / MEMOBUS (cổng RS-485 / RS-422) |
| Độ chính xác tần số (Tham chiếu số) | Trong khoảng ±0.01% tần số đầu ra tối đa |
| Tín hiệu đầu vào đa chức năng | Gồm 7 ngõ vào số lập trình được (Forward, Reverse, Reset, External Fault, v.v.) |
| Tín hiệu đầu ra đa chức năng | Gồm 3 ngõ ra rơ-le (Relay) và 2 ngõ ra quang (Open Collector) |
| Tín hiệu Analog đầu vào | 2 ngõ vào (0-10VDC hoặc 4-20mA) |
| Tín hiệu Analog đầu ra | 2 ngõ ra giám sát (0-10VDC) lập trình được |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch đầu ra, lỗi nối đất |
| Cấp độ bảo vệ (Vỏ máy) | IP00 (Kiểu khung hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +45°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 95% RH hoặc thấp hơn (Không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.